one-armed bandit

one-armed bandit

A person pulls the lever on a one-armed bandit in a casino.

Định nghĩa

Danh từ: máy đánh bạc (sòng bạc), thường được gọi là "máy kéo" hoặc "máy đánh bạc một tay", một tay cầm (lever) ở bên cạnh để người chơi kéo xuống nhằm quay các cuộn hình. Từ này mang ý nghĩa hài hước, ám chỉ việc máy đánh bạc "cướp" tiền của người chơi một cách nhanh chóng, giống như một tên cướp một tay.

dụ sử dụng
  • (Anh ta đã lãng phí hết tiền vào máy đánh bạc một tay ở sòng bạc.)
  • (Máy đánh bạc một tay biểu tượng kinh điển của cờ bạc ở Las Vegas.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play the one-armed bandit": chơi máy đánh bạc.
    • She spent hours playing the one-armed bandit, hoping to hit the jackpot. ( ấy đã dành hàng giờ chơi máy đánh bạc, hy vọng trúng giải độc đắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Slot machine (danh từ): máy đánh bạc (thuật ngữ phổ biến hơn, không hàm ý hài hước).

    • The slot machine is easy to use: just insert a coin and pull the lever. (Máy đánh bạc rất dễ sử dụng: chỉ cần bỏ đồng xu vào kéo cần.)
  • Bandit (danh từ): kẻ cướp, tên cướp.

    • The word "bandit" in "one-armed bandit" is a playful metaphor for how the machine takes your money. (Từ "bandit" trong "one-armed bandit" một phép ẩn dụ vui nhộn cho cách máy lấy tiền của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Slot machine: máy đánh bạc (thuật ngữ chính xác, không sắc thái hài hước).
  • Fruit machine: máy đánh bạc (thường dùngAnh, các cuộn hình hình trái cây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pull the lever: kéo cần (hành động kích hoạt máy đánh bạc).
    • He pulled the lever of the one-armed bandit, but nothing happened. (Anh ta kéo cần của máy đánh bạc một tay, nhưng không xảy ra.)
Thành ngữ liên quan
  • To hit the jackpot: trúng giải độc đắc (thắng lớn khi chơi máy đánh bạc).

    • After many tries, he finally hit the jackpot on the one-armed bandit. (Sau nhiều lần thử, cuối cùng anh ta đã trúng giải độc đắc trên máy đánh bạc một tay.)
  • To go bust: mất hết tiền (thường do cờ bạc).

    • He went bust after spending all his savings on the one-armed bandit. (Anh ta mất hết tiền sau khi tiêu hết tiền tiết kiệm vào máy đánh bạc một tay.)